Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
固定
HSK 5
Cách viết từ 固定 (gù dìng) — thứ tự nét từng chữ
固定
gù
dìng
cố định
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dìng
quyết định; cố định
Học chữ 定
Ví dụ
公
司
每
个
月
都
有
固
定
的
时
间
召
开
全
体
员
工
大
会
。
Nghĩa của 固定 →
Tập viết từng chữ
定
Từ liên quan với 固定
不一定
bù
yī
dìng
không nhất định; chưa chắc
决定
jué
dìng
quyết định; nghị định, việc quyết định
一定
yī
dìng
(phó) nhất định; chắc chắn; (tt) cố định; nhất định
规定
guī
dìng
quy định, điều lệ, nội quy
肯定
kěn
dìng
khẳng định, chắc chắn
定
dìng
quyết định; cố định
否定
fǒu
dìng
phủ định, phủ nhận, chối bỏ; phản diện, mặt trái
确定
què
dìng
xác định, quyết định; xác định, chắc chắn;
说不定
shuō
bu
dìng
chưa biết chừng; có lẽ
稳定
wěn
dìng
ổn định
制定
zhì
dìng
thiết lập, xây dựng, lập ra, đặt ra
奠定
diàn
dìng