Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
定
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 定 (dìng) — thứ tự nét chuẩn
定
dìng
quyết định; cố định
Ví dụ
我
已
经
决
定
了
。
Nghĩa của 定 →
Tập viết
Từ liên quan với 定
不一定
bù
yī
dìng
không nhất định; chưa chắc
决定
jué
dìng
quyết định; nghị định, việc quyết định
一定
yī
dìng
(phó) nhất định; chắc chắn; (tt) cố định; nhất định
规定
guī
dìng
quy định, điều lệ, nội quy
肯定
kěn
dìng
khẳng định, chắc chắn
否定
fǒu
dìng
phủ định, phủ nhận, chối bỏ; phản diện, mặt trái
固定
gù
dìng
cố định
确定
què
dìng
xác định, quyết định; xác định, chắc chắn;
说不定
shuō
bu
dìng
chưa biết chừng; có lẽ
稳定
wěn
dìng
ổn định
制定
zhì
dìng
thiết lập, xây dựng, lập ra, đặt ra
奠定
diàn
dìng