Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
善良
HSK 5
Cách viết từ 善良 (shàn liáng) — thứ tự nét từng chữ
善良
shàn
liáng
lương thiện
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
是
一
个
善
良
的
人
。
Nghĩa của 善良 →
Từ liên quan với 善良
优良
yōu
liáng
ưu tú; tốt
改善
gǎi
shàn
cải thiện
良好
liáng
hǎo
tốt; tốt đẹp
善于
shàn
yú
giỏi; giỏi về
完善
wán
shàn
hoàn chỉnh, hoàn thiện; cải thiện
不良
bù
liáng
không tốt, xấu
慈善
cí
shàn
改良
gǎi
liáng
良心
liáng
xīn
妥善
tuǒ
shàn