Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
妥善
HSK 6
Cách viết từ 妥善 (tuǒ shàn) — thứ tự nét từng chữ
妥善
tuǒ
shàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 妥善 →
Từ liên quan với 妥善
改善
gǎi
shàn
cải thiện
善良
shàn
liáng
lương thiện
善于
shàn
yú
giỏi; giỏi về
完善
wán
shàn
hoàn chỉnh, hoàn thiện; cải thiện
慈善
cí
shàn
妥当
tuǒ
dang
妥协
tuǒ
xié