Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
妥协
HSK 6
Cách viết từ 妥协 (tuǒ xié) — thứ tự nét từng chữ
妥协
tuǒ
xié
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 妥协 →
Từ liên quan với 妥协
协议书
xié
yì
shū
bản thỏa thuận (văn bản)
齐心协力
qí
xīn
xié
lì
妥当
tuǒ
dang
妥善
tuǒ
shàn
协会
xié
huì
hiệp hội (hội)
协商
xié
shāng
hiệp thương (bàn bạc)
协调
xié
tiáo
điều phối (hài hòa)
协议
xié
yì
hiệp nghị, thỏa thuận, bản hợp đồng
协助
xié
zhù
hiệp trợ (giúp đỡ)