Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
慈善
HSK 6
Cách viết từ 慈善 (cí shàn) — thứ tự nét từng chữ
慈善
cí
shàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 慈善 →
Từ liên quan với 慈善
改善
gǎi
shàn
cải thiện
善良
shàn
liáng
lương thiện
善于
shàn
yú
giỏi; giỏi về
完善
wán
shàn
hoàn chỉnh, hoàn thiện; cải thiện
慈祥
cí
xiáng
仁慈
rén
cí
妥善
tuǒ
shàn