Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 改良 (gǎi liáng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
改良
HSK 6
Cách viết từ 改良
改良
gǎi
liáng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gǎi
sửa; thay đổi
Học chữ 改
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
改
Từ liên quan với 改良
改
gǎi
sửa; thay đổi
改造
gǎi
zào
cải tạo, sửa sang; thay đổi, sửa đổi (tư tưởng)
改变
gǎi
biàn
thay đổi
优良
yōu
liáng
ưu tú; tốt
改革
gǎi
gé
cải cách, đổi mới
改进
gǎi
jìn
cải tiến, cải thiện; biến đổi; điểm cải tiến, điểm cải thiện
改善
gǎi
shàn
cải thiện
改正
gǎi
zhèng
sửa chữa; sửa đúng
良好
liáng
hǎo
tốt; tốt đẹp
善良
shàn
liáng
lương thiện
修改
xiū
gǎi
sửa chữa, chỉnh sửa, thay đổi
不良
bù
liáng
không tốt, xấu