Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 良心 (liáng xīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
良心
HSK 6
Cách viết từ 良心
良心
liáng
xīn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xīn
tim, trái tim; tâm, tâm tư; trung tâm; suy tư, suy nghĩ; tấm lòng
Học chữ 心
Tập viết từng chữ
心
Từ liên quan với 良心
心里
xīn
li
trong lòng
心中
xīn
zhōng
trong lòng
担心
dān
xīn
lo lắng
放心
fàng
xīn
yên tâm
关心
guān
xīn
quan tâm
小心
xiǎo
xīn
cẩn thận
心
xīn
tim, trái tim; tâm, tâm tư; trung tâm; suy tư, suy nghĩ; tấm lòng
内心
nèi
xīn
nội tâm, trong lòng
粗心
cū
xīn
bất cẩn
开心
kāi
xīn
vui vẻ
耐心
nài
xīn
kiên nhẫn
伤心
shāng
xīn
thương tâm, đau lòng, xót dạ, chạnh lòng