Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 十足 (shí zú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
十足
HSK 6
Cách viết từ 十足
十足
shí
zú
đầy đủ, rất nhiều (mười phần)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shí
số 10
Học chữ 十
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
đủ, chân (trọn vẹn)
Học chữ 足
Ví dụ
他
对
这
件
事
信
心
十
足
。
Tập viết từng chữ
十
足
Từ liên quan với 十足
十
shí
số 10
足够
zú
gòu
đủ, đầy đủ; mãn nguyện, hài lòng
足球
zú
qiú
bóng đá; quả bóng
十分
shí
fēn
rất; vô cùng
不足
bù
zú
không đủ, thiếu
满足
mǎn
zú
thỏa mãn, hài lòng; đáp ứng, làm thoả mãn
充足
chōng
zú
đầy đủ, sung túc
画蛇添足
huà
shé
tiān
zú
举足轻重
jǔ
zú
qīng
zhòng
立足
lì
zú
微不足道
wēi
bù
zú
dào
知足常乐
zhī
zú
cháng
lè