Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 立足 (lì zú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
立足
HSK 6
Cách viết từ 立足
立足
lì
zú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
đứng, lập
Học chữ 立
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
đủ, chân (trọn vẹn)
Học chữ 足
Tập viết từng chữ
立
足
Từ liên quan với 立足
足够
zú
gòu
đủ, đầy đủ; mãn nguyện, hài lòng
足球
zú
qiú
bóng đá; quả bóng
不足
bù
zú
không đủ, thiếu
成立
chéng
lì
thành lập, lập nên; hợp lý, có cơ sở, có căn cứ
独立
dú
lì
độc lập
建立
jiàn
lì
lập, thành lập, xây dựng; tạo dựng, hình thành
立即
lì
jí
lập tức
立刻
lì
kè
ngay, luôn, lập tức, ngay lập tức
满足
mǎn
zú
thỏa mãn, hài lòng; đáp ứng, làm thoả mãn
立
Lì
đứng, lập
充足
chōng
zú
đầy đủ, sung túc
创立
chuàng
lì
sáng lập, thành lập