Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 十分 (shí fēn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
十分
HSK 4
Cách viết từ 十分
十分
shí
fēn
rất; vô cùng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shí
số 10
Học chữ 十
Dừng
Phát lại
Chậm
fēn
phút; điểm; phân; phân chia; phân biệt
Học chữ 分
Ví dụ
他
对
这
件
事
十
分
重
视
。
Tập viết từng chữ
十
分
Từ liên quan với 十分
分钟
fēn
zhōng
phút
十
shí
số 10
大部分
dà
bù
fen
phần lớn; đa số
分开
fēn
kāi
tách ra; chia ra
一部分
yī
bù
fen
một bộ phận; một phần
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
分
fēn
phút; điểm; phân; phân chia; phân biệt
得分
dé
fēn
được điểm, đạt điểm; điểm, điểm số
分组
fēn
zǔ
chia tổ, chia nhóm
百分之
bǎi
fēn
zhī
部分
bù
fen
bộ phận; phần
比分
bǐ
fēn
tỉ số