Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 比分 (bǐ fēn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
比分
HSK 4
Cách viết từ 比分
比分
bǐ
fēn
tỉ số
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bǐ
so với
Học chữ 比
Dừng
Phát lại
Chậm
fēn
phút; điểm; phân; phân chia; phân biệt
Học chữ 分
Ví dụ
目
前
比
分
是
三
比
二
。
Tập viết từng chữ
比
分
Từ liên quan với 比分
分钟
fēn
zhōng
phút
比
bǐ
so với
大部分
dà
bù
fen
phần lớn; đa số
比如说
bǐ
rú
shuō
ví dụ
分开
fēn
kāi
tách ra; chia ra
一部分
yī
bù
fen
một bộ phận; một phần
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
比较
bǐ
jiào
so với, so sánh; khá là, tương đối
比赛
bǐ
sài
thi đấu, đấu; trận đấu, cuộc thi
分
fēn
phút; điểm; phân; phân chia; phân biệt
相比
xiāng
bǐ
so sánh, so với
得分
dé
fēn
được điểm, đạt điểm; điểm, điểm số