Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 画蛇添足 (huà shé tiān zú) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
画蛇添足
HSK 6
Cách viết từ 画蛇添足
画蛇添足
huà
shé
tiān
zú
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
huà
(đgt) vẽ; (dt) tranh
Học chữ 画
Dừng
Phát lại
Chậm
shé
con rắn
Học chữ 蛇
Dừng
Phát lại
Chậm
tiān
thêm vào (bổ sung)
Học chữ 添
Dừng
Phát lại
Chậm
jù
đủ, chân (trọn vẹn)
Học chữ 足
Tập viết từng chữ
画
蛇
添
足
Từ liên quan với 画蛇添足
画家
huà
jiā
họa sĩ
画儿
huà
r
tranh; hình vẽ
画
huà
(đgt) vẽ; (dt) tranh
足够
zú
gòu
đủ, đầy đủ; mãn nguyện, hài lòng
足球
zú
qiú
bóng đá; quả bóng
图画
tú
huà
tranh vẽ, bức họa
不足
bù
zú
không đủ, thiếu
动画片
dòng
huà
piàn
phim hoạt hình
满足
mǎn
zú
thỏa mãn, hài lòng; đáp ứng, làm thoả mãn
蛇
shé
con rắn
画面
huà
miàn
hình ảnh, cảnh tượng
充足
chōng
zú
đầy đủ, sung túc