Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
蛇
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 蛇 (shé) — thứ tự nét chuẩn
蛇
shé
con rắn
Ví dụ
草
丛
中
突
然
窜
出
一
条
蛇
把
我
吓
了
一
大
跳
惊
。
Nghĩa của 蛇 →
Tập viết
Từ liên quan với 蛇
画蛇添足
huà
shé
tiān
zú