Đang tải...
Phồn thể: 嚇
Pinyin không dấu: he
吓 (hè) nghĩa là “dọa, làm sợ”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 嚇 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
突然的声音吓了我一跳。
Túrán de shēngyīn xiàle wǒ yi tiào.
The sudden sound frightened me.
Cập nhật: 2026-05-27