Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 体力 (tǐ lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
体力
HSK 5
Cách viết từ 体力
体力
tǐ
lì
thể lực
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Lì
lực, sức
Học chữ 力
Ví dụ
跑
完
马
拉
松
需
要
很
好
的
体
力
。
Tập viết từng chữ
力
Từ liên quan với 体力
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
全体
quán
tǐ
toàn thể
体育馆
tǐ
yù
guǎn
nhà thi đấu
体育场
tǐ
yù
chǎng
sân vận động
努力
nǔ
lì
(đgt) cố gắng; (tt) chăm chỉ; nỗ lực
体育
tǐ
yù
thể dục; thể thao
力
Lì
lực, sức
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
力气
lì
qi
sức lực
能力
néng
lì
năng lực, khả năng
巧克力
qiǎo
kè
lì
sô-cô-la
压力
yā
lì
áp lực (vật lý); gánh nặng, áp lực (tâm lý, tinh thần)