Đang tải...
vết thương, miệng vết thương
làm tổn hại, làm tổn thương; phát ngán, phát ngấy (do ăn quá nhiều); làm hại, cản trở; thương, tổn thương, vết thương (cơ thể, vật thể); bi thương, đau thương
miệng, mồm; miếng, ngụm; cửa cổng
伤口还没有完全愈合。
Tập viết từng chữ