Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 人家 (rén jiā) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
人家
HSK 6
Cách viết từ 人家
人家
rén
jiā
người ta
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
rén
người
Học chữ 人
Dừng
Phát lại
Chậm
jiā
nhà, gia đình
Học chữ 家
Ví dụ
人
家
都
走
了
。
Tập viết từng chữ
人
家
Từ liên quan với 人家
人
rén
người
家
jiā
nhà, gia đình
女人
nǚ
rén
phụ nữ
男人
nán
rén
đàn ông; người đàn ông
回家
huí
jiā
về nhà
家里
jiā
lǐ
trong nhà, trong gia đình
病人
bìng
rén
người bệnh
家人
jiā
rén
người nhà
老人
lǎo
rén
người già
在家
zài
jiā
ở nhà
大家
dà
jiā
mọi người
有人
yǒu
rén
có người