Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 亚军 (yà jūn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
亚军
HSK 6
Cách viết từ 亚军
亚军
yà
jūn
á quân, giải nhì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
在
比
赛
中
获
得
了
亚
军
。
Từ liên quan với 亚军
亚洲
yà
zhōu
亚运会
Yà
yùn
huì
Đại hội Thể thao châu Á
冠军
guàn
jūn
quán quân, nhà vô địch
军事
jūn
shì
quân sự
军人
jūn
rén
quân nhân, bộ đội
季军
jì
jūn
将军
jiāng
jūn
tướng quân (chỉ huy)
军队
jūn
duì
quân đội
海军
hǎi
jūn
hải quân (lực lượng)
空军
kōng
jūn
không quân (lực lượng)
陆军
lù
jūn
lục quân (lực lượng mặt đất)
军舰
jūn
jiàn
tàu chiến