Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 也好 (yě hǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
也好
HSK 5
Cách viết từ 也好
也好
yě
hǎo
cũng được, cũng tốt (thôi)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Yě
cũng
Học chữ 也
Dừng
Phát lại
Chậm
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
Học chữ 好
Ví dụ
你
去
也
好
,
不
去
也
好
,
随
你
。
Tập viết từng chữ
也
好
Từ liên quan với 也好
你好
nǐ
hǎo
好
hǎo
tốt, đẹp, khoẻ, ổn
也
Yě
cũng
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
好玩儿
hǎo
wán
r
hay, thú vị, chơi vui
好吃
hǎo
chī
ngon
好多
hǎo
duō
rất nhiều
好事
hǎo
shì
việc tốt
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
好久
hǎo
jiǔ
rất lâu
好人
hǎo
rén
người tốt