Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
也
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 也 (Yě) — thứ tự nét chuẩn
也
Yě
cũng
Ví dụ
我
也
要
去
学
校
。
I'm going to school too.
Nghĩa của 也 →
Tập viết
Từ liên quan với 也
也许
yě
xǔ
có lẽ
也好
yě
hǎo
cũng được, cũng tốt (thôi)
再也
zài
yě
lại cũng, không thể... nữa (hết)