Đang tải...
luôn luôn; mãi
số 10
thẳng, thẳng tắp; ngay thẳng, chính trực; thẳng thắn; cứng đờ, tê cứng; cứ, mãi, liên tục, không ngừng; nét dọc
他一直很努力。
Tập viết từng chữ