Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 雨水 (Yǔ shuǐ) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
雨水
HSK 5
Cách viết từ 雨水
雨水
Yǔ
shuǐ
nước mưa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
yǔ
mưa
Học chữ 雨
Dừng
Phát lại
Chậm
shuǐ
nước
Học chữ 水
Ví dụ
今
年
的
雨
水
比
去
年
多
。
Tập viết từng chữ
雨
水
Từ liên quan với 雨水
水
shuǐ
nước
水果
shuǐ
guǒ
hoa quả
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
雨
yǔ
mưa
药水
Yào
shuǐ
thuốc nước
水平
shuǐ
píng
trình độ; mức độ
凉水
liáng
shuǐ
nước lạnh, nước nguội; nước lã
矿泉水
kuàng
quán
shuǐ
nước khoáng
泪水
lèi
shuǐ
nước mắt
海水
hǎi
shuǐ
nước biển
汽水
qì
shuǐ
nước ngọt có ga
纯净水
chún
jìng
shuǐ
nước tinh khiết