Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 钞票 (chāo piào) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
钞票
HSK 6
Cách viết từ 钞票
钞票
chāo
piào
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
piào
vé, phiếu
Học chữ 票
Tập viết từng chữ
票
Từ liên quan với 钞票
门票
mén
piào
vé vào cửa
机票
jī
piào
vé máy bay
车票
chē
piào
vé xe
票
piào
vé, phiếu
邮票
yóu
piào
tem, con tem
票价
piào
jià
giá vé
发票
fā
piào
hóa đơn
股票
gǔ
piào
cổ phiếu (chứng khoán)
支票
zhī
piào
彩票
cǎi
piào
vé số, tờ vé số
投票
tóu
piào
bỏ phiếu (biểu quyết)
退票
tuì
piào
trả vé (lui)