Đang tải...
xuất khẩu (ra ngoài)
thua; quyên tặng, quyên góp; vận tải, vận chuyển; nhập (lệnh, dữ liệu, thông tin)
ra, đưa ra, xảy ra, vượt qua
中国向全球输出商品。
Tập viết từng chữ