Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
蹲
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 蹲 (cún) — thứ tự nét chuẩn
蹲
cún
ngồi xổm, cúi thấp
Ví dụ
运
动
员
在
起
跑
线
上
蹲
下
来
,
准
备
听
发
令
枪
响
。
Nghĩa của 蹲 →
Tập viết