Đang tải...
蹲 (cún) nghĩa là “ngồi xổm, cúi thấp”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
运动员在起跑线上蹲下来,准备听发令枪响。
Yùndòngyuán zài qǐpǎoxiàn shàng dūn xiàlái, zhǔnbèi tīng fālìngqiāng xiǎng.
The athletes squatted down at the starting line, ready to hear the starting gun.
Cập nhật: