Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
豆腐
HSK 5
Cách viết từ 豆腐 (dòu fu) — thứ tự nét từng chữ
豆腐
dòu
fu
đậu phụ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
家
餐
厅
的
麻
婆
豆
腐
做
得
特
别
正
宗
美
味
。
Nghĩa của 豆腐 →
Từ liên quan với 豆腐
土豆
tǔ
dòu
khoai tây
豆制品
dòu
zhì
pǐn
sản phẩm từ đậu
腐败
fǔ
bài
腐烂
fǔ
làn
腐蚀
fǔ
shí
腐朽
fǔ
xiǔ