Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 土豆 (tǔ dòu) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
土豆
HSK 5
Cách viết từ 土豆
土豆
tǔ
dòu
khoai tây
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Tǔ
tính địa phương; thô sơ, lạc hậu, quê mùa; đất đai
Học chữ 土
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
最
喜
欢
吃
土
豆
。
Tập viết từng chữ
土
Từ liên quan với 土豆
土
Tǔ
tính địa phương; thô sơ, lạc hậu, quê mùa; đất đai
豆腐
dòu
fu
đậu phụ
土地
tǔ
dì
đất đai
豆制品
dòu
zhì
pǐn
sản phẩm từ đậu
风土人情
fēng
tǔ
rén
qíng
领土
lǐng
tǔ
土壤
tǔ
rǎng
本土
běn
tǔ
bản thổ, địa phương