Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
土壤
HSK 6
Cách viết từ 土壤 (tǔ rǎng) — thứ tự nét từng chữ
土壤
tǔ
rǎng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Tǔ
tính địa phương; thô sơ, lạc hậu, quê mùa; đất đai
Học chữ 土
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 土壤 →
Tập viết từng chữ
土
Từ liên quan với 土壤
土
Tǔ
tính địa phương; thô sơ, lạc hậu, quê mùa; đất đai
土地
tǔ
dì
đất đai
土豆
tǔ
dòu
khoai tây
风土人情
fēng
tǔ
rén
qíng
领土
lǐng
tǔ
本土
běn
tǔ
bản thổ, địa phương