Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
童话
HSK 6
Cách viết từ 童话 (tóng huà) — thứ tự nét từng chữ
童话
tóng
huà
truyện cổ tích
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
huà
lời, lời nói
Học chữ 话
Ví dụ
她
喜
欢
读
童
话
故
事
。
Nghĩa của 童话 →
Tập viết từng chữ
话
Từ liên quan với 童话
打电话
dǎ
diàn
huà
gọi điện thoại
话
huà
lời, lời nói
电话
diàn
huà
điện thoại
说话
shuō
huà
nói chuyện
讲话
jiǎng
huà
nói chuyện; phát biểu
的话
de
huà
nếu; còn về
笑话儿
xiào
hua
r
chuyện cười
谈话
tán
huà
nói chuyện, trao đổi; cuộc nói chuyện, bài phát biểu
话剧
huà
jù
kịch nói
对话
duì
huà
(đgt) đối thoại; trò chuyện; (dt) đoạn hội thoại
儿童
ér
tóng
trẻ em
普通话
pǔ
tōng
huà
tiếng phổ thông