Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 租金 (zū jīn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
租金
HSK 6
Cách viết từ 租金
租金
zū
jīn
tiền thuê (nhà đất)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zū
thuê
Học chữ 租
Dừng
Phát lại
Chậm
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
Học chữ 金
Ví dụ
这
里
的
租
金
每
月
五
千
元
。
Tập viết từng chữ
租
金
Từ liên quan với 租金
出租车
chū
zū
chē
xe taxi
出租
chū
zū
cho thuê
金
Jīn
vàng, quý giá, màu vàng
金牌
jīn
pái
huy chương vàng; thẻ vàng, tấm vàng
房租
fáng
zū
tiền thuê nhà
奖金
jiǎng
jīn
tiền thưởng
现金
xiàn
jīn
tiền mặt
租
zū
thuê
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
奖学金
jiǎng
xué
jīn
học bổng
黄金
huáng
jīn
vàng
金属
jīn
shǔ