Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
租
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 租 (zū) — thứ tự nét chuẩn
租
zū
thuê
Ví dụ
我
想
租
一
个
房
子
。
Nghĩa của 租 →
Tập viết
Từ liên quan với 租
出租车
chū
zū
chē
xe taxi
出租
chū
zū
cho thuê
房租
fáng
zū
tiền thuê nhà
租赁
zū
lìn
租金
zū
jīn
tiền thuê (nhà đất)