Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
科学
HSK 4
Cách viết từ 科学 (kē xué) — thứ tự nét từng chữ
科学
kē
xué
khoa học
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kē
(dt) khoa; môn học; (lượng) môn
Học chữ 科
Dừng
Phát lại
Chậm
xué
học
Học chữ 学
Ví dụ
他
学
习
科
学
。
Nghĩa của 科学 →
Tập viết từng chữ
科
学
Từ liên quan với 科学
同学
tóng
xué
bạn học; bạn cùng lớp
学习
xué
xí
học tập
学校
xué
xiào
trường học
学
xué
học
大学
Dà
xué
đại học
学院
xué
yuàn
học viện
上学
shàng
xué
đi học
小学
xiǎo
xué
tiểu học
中学
zhōng
xué
trung học
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
放学
fàng
xué
tan học
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học