Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
碎
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 碎 (suì) — thứ tự nét chuẩn
碎
suì
vỡ, nát, bể (rách)
Ví dụ
他
不
小
心
把
妈
妈
最
喜
欢
的
花
瓶
摔
碎
了
,
感
到
非
常
内
疚
。
Nghĩa của 碎 →
Tập viết
Từ liên quan với 碎
粉碎
fěn
suì