Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
粉碎
HSK 6
Cách viết từ 粉碎 (fěn suì) — thứ tự nét từng chữ
粉碎
fěn
suì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
suì
vỡ, nát, bể (rách)
Học chữ 碎
Nghĩa của 粉碎 →
Tập viết từng chữ
碎
Từ liên quan với 粉碎
碎
suì
vỡ, nát, bể (rách)
粉末
fěn
mò
粉色
fěn
sè
奶粉
nǎi
fěn
sữa bột (sữa công thức)
洗衣粉
xǐ
yī
fěn
bột giặt (xà phòng)