Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
奶粉
HSK 6
Cách viết từ 奶粉 (nǎi fěn) — thứ tự nét từng chữ
奶粉
nǎi
fěn
sữa bột (sữa công thức)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nǎi
sữa
Học chữ 奶
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
种
婴
儿
奶
粉
质
量
很
好
。
Nghĩa của 奶粉 →
Tập viết từng chữ
奶
Từ liên quan với 奶粉
奶
nǎi
sữa
牛奶
niú
nǎi
sữa bò
奶奶
nǎi
nai
bà nội
奶茶
nǎi
chá
trà sữa
酸奶
suān
nǎi
sữa chua
粉末
fěn
mò
粉色
fěn
sè
粉碎
fěn
suì
奶牛
nǎi
niú
bò sữa (bò cái lấy sữa)
洗衣粉
xǐ
yī
fěn
bột giặt (xà phòng)