Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
奶
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 奶 (nǎi) — thứ tự nét chuẩn
奶
nǎi
sữa
Ví dụ
我
喜
欢
喝
牛
奶
。
Nghĩa của 奶 →
Tập viết
Từ liên quan với 奶
牛奶
niú
nǎi
sữa bò
奶奶
nǎi
nai
bà nội
奶茶
nǎi
chá
trà sữa
酸奶
suān
nǎi
sữa chua
奶牛
nǎi
niú
bò sữa (bò cái lấy sữa)
奶粉
nǎi
fěn
sữa bột (sữa công thức)