Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
酸奶
HSK 4
Cách viết từ 酸奶 (suān nǎi) — thứ tự nét từng chữ
酸奶
suān
nǎi
sữa chua
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
suān
chua
Học chữ 酸
Dừng
Phát lại
Chậm
nǎi
sữa
Học chữ 奶
Ví dụ
我
每
天
喝
酸
奶
。
Nghĩa của 酸奶 →
Tập viết từng chữ
酸
奶
Từ liên quan với 酸奶
奶
nǎi
sữa
牛奶
niú
nǎi
sữa bò
奶奶
nǎi
nai
bà nội
奶茶
nǎi
chá
trà sữa
酸
suān
chua
酸甜苦辣
suān
tián
kǔ
là
chua, ngọt, đắng, cay (các vị)
奶牛
nǎi
niú
bò sữa (bò cái lấy sữa)
奶粉
nǎi
fěn
sữa bột (sữa công thức)