Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
酸
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 酸 (suān) — thứ tự nét chuẩn
酸
suān
chua
Ví dụ
这
个
很
酸
。
Nghĩa của 酸 →
Tập viết
Từ liên quan với 酸
酸奶
suān
nǎi
sữa chua
酸甜苦辣
suān
tián
kǔ
là
chua, ngọt, đắng, cay (các vị)