Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 奶奶 (nǎi nai) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
奶奶
HSK 3
Cách viết từ 奶奶
奶奶
nǎi
nai
bà nội
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
nǎi
sữa
Học chữ 奶
Ví dụ
我
奶
奶
今
年
八
十
岁
了
。
Tập viết từng chữ
奶
Từ liên quan với 奶奶
奶
nǎi
sữa
牛奶
niú
nǎi
sữa bò
奶茶
nǎi
chá
trà sữa
酸奶
suān
nǎi
sữa chua
奶牛
nǎi
niú
bò sữa (bò cái lấy sữa)
奶粉
nǎi
fěn
sữa bột (sữa công thức)