Đang tải...
bò sữa (bò cái lấy sữa)
sữa
bò; giỏi, đỉnh, xuất sắc, tuyệt vời; kiêu ngạo, cứng đầu, cố chấp, bảo thủ
这个牧场养了上百头奶牛。
Tập viết từng chữ