Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 洗衣粉 (xǐ yī fěn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
洗衣粉
HSK 6
Cách viết từ 洗衣粉
洗衣粉
xǐ
yī
fěn
bột giặt (xà phòng)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xǐ
rửa, giặt, tắm rửa
Học chữ 洗
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
种
洗
衣
粉
去
污
效
果
很
好
。
Tập viết từng chữ
洗
Từ liên quan với 洗衣粉
衣服
yī
fu
quần áo
洗
xǐ
rửa, giặt, tắm rửa
大衣
dà
yī
áo khoác
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
洗澡
xǐ
zǎo
tắm
上衣
shàng
yī
áo, áo khoác
衬衣
chèn
yī
áo sơ mi
衣架
yī
jià
mắc áo; dáng người, vóc dáng
毛衣
máo
yī
áo len
粉末
fěn
mò
粉色
fěn
sè