Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 洗澡 (xǐ zǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
洗澡
HSK 3
Cách viết từ 洗澡
洗澡
xǐ
zǎo
tắm
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xǐ
rửa, giặt, tắm rửa
Học chữ 洗
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
每
天
洗
澡
。
Tập viết từng chữ
洗
Từ liên quan với 洗澡
洗
xǐ
rửa, giặt, tắm rửa
洗衣机
xǐ
yī
jī
máy giặt
洗手间
xǐ
shǒu
jiān
phòng vệ sinh
清洗
qīng
xǐ
rửa (sạch), thanh tẩy
洗衣粉
xǐ
yī
fěn
bột giặt (xà phòng)