Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 真诚 (zhēn chéng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
真诚
HSK 5
Cách viết từ 真诚
真诚
zhēn
chéng
chân lý, lẽ phải
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zhēn
thật
Học chữ 真
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
他
的
道
歉
非
常
真
诚
。
Tập viết từng chữ
真
Từ liên quan với 真诚
真
zhēn
thật
真的
zhēn
de
thật, thật á, thật sự
认真
rèn
zhēn
nghiêm túc, chăm chỉ, hẳn hoi, cẩn thận
诚实
chéng
shí
thành thật
传真
chuán
zhēn
fax, máy fax
真正
zhēn
zhèng
chân chính; thực sự
诚信
chéng
xìn
thành tín; trung thực
诚恳
chéng
kěn
天真
tiān
zhēn
ngây thơ
真实
zhēn
shí
chân thật, chân thực
诚挚
chéng
zhì
清真
qīng
zhēn