Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 诚挚 (chéng zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
诚挚
HSK 6
Cách viết từ 诚挚
诚挚
chéng
zhì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 诚挚
诚实
chéng
shí
thành thật
诚信
chéng
xìn
thành tín; trung thực
诚恳
chéng
kěn
真诚
zhēn
chéng
chân lý, lẽ phải
真挚
zhēn
zhì
忠诚
zhōng
chéng