Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 看来 (kàn lai) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
看来
HSK 4
Cách viết từ 看来
看来
kàn
lai
xem ra; có vẻ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kān
nhìn, đọc, xem, thăm, khám
Học chữ 看
Dừng
Phát lại
Chậm
lái
đến, tới
Học chữ 来
Ví dụ
看
来
今
天
不
会
下
雨
了
。
Tập viết từng chữ
看
来
Từ liên quan với 看来
来
lái
đến, tới
看见
kàn
jiàn
trông thấy
看
kān
nhìn, đọc, xem, thăm, khám
看到
kàn
dào
nhìn thấy
出来
chū
lái
ra, đi ra; xuất hiện
回来
huí
lai
quay lại, trở lại
来到
lái
dào
đến, tới được
进来
jìn
lái
đi vào, tiến vào
好看
hǎo
kàn
hay; đẹp
看病
kàn
bìng
khám bệnh
带来
dài
lái
mang lại; đem lại
过来
guò
lái
đi lại đây; tới đây