Đang tải...
máy bay trực thăng (lên thẳng)
thẳng, thẳng tắp; ngay thẳng, chính trực; thẳng thắn; cứng đờ, tê cứng; cứ, mãi, liên tục, không ngừng; nét dọc
tăng lên, lên cao, mọc (mặt trời); lên chức, thăng cấp, thăng hạng; lít; thưng, thăng;
直升机在空中盘旋。
Tập viết từng chữ