Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
特快
HSK 6
Cách viết từ 特快 (tè kuài) — thứ tự nét từng chữ
特快
tè
kuài
tốc hành (nhanh)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tè
đặc biệt (rất, cực kỳ)
Học chữ 特
Dừng
Phát lại
Chậm
kuài
nhanh
Học chữ 快
Ví dụ
坐
特
快
列
车
只
需
要
三
小
时
。
Nghĩa của 特快 →
Tập viết từng chữ
特
快
Từ liên quan với 特快
快
kuài
nhanh
快乐
kuài
lè
vui vẻ; hạnh phúc
快要
kuài
yào
sắp
快餐
kuài
cān
thức ăn nhanh
快点儿
kuài
diǎn
r
nhanh lên
特别
tè
bié
(tt) đặc biệt; (phó) đặc biệt; rất
快速
kuài
sù
nhanh, mau, cấp tốc, nhanh chóng
加快
jiā
kuài
tăng nhanh, tăng tốc, đẩy nhanh
凉快
liáng
kuai
mát mẻ
特点
tè
diǎn
đặc điểm
愉快
yú
kuài
vui vẻ, thoải mái (vui thích)
快递
kuài
dì
chuyển phát nhanh