Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 煤气 (méi qì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
煤气
HSK 5
Cách viết từ 煤气
煤气
méi
qì
khí than, hơi ga (than đốt)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
méi
than
Học chữ 煤
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Ví dụ
别
忘
了
关
煤
气
。
Tập viết từng chữ
煤
气
Từ liên quan với 煤气
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
气温
qì
wēn
nhiệt độ không khí
生气
shēng
qì
tức giận
空气
kōng
qì
không khí
力气
lì
qi
sức lực
脾气
pí
qi
tính khí, tính nết
气候
qì
hòu
khí hậu; tình hình; thành tựu
气球
qì
qiú
bóng bay
暖气
nuǎn
qì
máy sưởi; hơi ấm
煤炭
méi
tàn